-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 80 mm × 3.55 mm, không phải 87.1 mm × 3.55 mm. OD 87.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
ID 80 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 80 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 87.1 mm | 80 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 80 mm | 87.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 73x3.55 mm | 73 | 3.55 | 80.1 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 75x3.55 mm | 75 | 3.55 | 82.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 77.5x3.55 mm | 77.5 | 3.55 | 84.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 82.5x3.55 mm | 82.5 | 3.55 | 89.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 85x3.55 mm | 85 | 3.55 | 92.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 77.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 80x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 80 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 87.1 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 87.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 80 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 87.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 80 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 87.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 80 + 2 × 3.55 = 87.1 mm.
Không. 87.1 mm là OD, còn ID đúng là 80 mm.
Tính 87.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 80 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 80x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.