-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 80x5.3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 80 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5.3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 90.6 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 80 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90.6 mm | 80 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 80 mm | 90.6 − 2 × 5.3 |
ID 80 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5.3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.62%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 73x5.3 mm | 73 | 5.3 | 83.6 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 77.5x5.3 mm | 77.5 | 5.3 | 88.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 82.5x5.3 mm | 82.5 | 5.3 | 93.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 85x5.3 mm | 85 | 5.3 | 95.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 87.5x5.3 mm | 87.5 | 5.3 | 98.1 | ID cao hơn 7.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 80 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 90.6 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 80 mm × CS 5.3 mm; OD tính được là 90.6 mm.
Không. 90.6 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 80 mm.
Tính 90.6 − 2 × 5.3; kết quả phải trở lại 80 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 80 mm, CS 5.3 mm và OD danh nghĩa 90.6 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 80 + 2 × 5.3 = 90.6 mm và 90.6 − 2 × 5.3 = 80 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10.6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 80x5.3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.