-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 80x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 80 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 90 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 80 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90 mm | 80 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 80 mm | 90 − 2 × 5 |
ID 80 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 90 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78x5 mm | 78 | 5 | 88 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79x5 mm | 79 | 5 | 89 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 81x5 mm | 81 | 5 | 91 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x5 mm | 82 | 5 | 92 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x5 mm | 83 | 5 | 93 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 80/5/90 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 80 mm × CS 5 mm; OD tính được là 90 mm.
Không. 90 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 80 mm.
Tính 90 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 80 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 80x5 mm; cột ID phải là 80 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 90 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 90 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 80 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 80 × 5 mm và OD 90 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.