-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 81x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 81 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 88 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 81 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 88 mm | 81 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 81 mm | 88 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 81 mm, CS 3.5 mm, OD 88 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.14, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 79x3.5 mm | 79 | 3.5 | 86 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 80x3.5 mm | 80 | 3.5 | 87 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x3.5 mm | 82 | 3.5 | 89 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 83x3.5 mm | 83 | 3.5 | 90 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 84x3.5 mm | 84 | 3.5 | 91 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 81 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 88 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 81 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 81 + 2 × 3.5 = 88 mm.
Khi OD gần 88 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 81 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 81/3.5/88 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 81 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 88 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 81x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 81 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 88 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.