-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 81x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 81 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 87 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 81 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 87 mm | 81 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 81 mm | 87 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 81 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 81 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 87 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 79x3 mm | 79 | 3 | 85 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 79.5x3 mm | 79.5 | 3 | 85.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 80x3 mm | 80 | 3 | 86 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x3 mm | 82 | 3 | 88 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 83x3 mm | 83 | 3 | 89 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 81x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 81 mm × CS 3 mm; OD tính được là 87 mm.
Không. 87 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 81 mm.
Tính 87 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 81 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 81x3 mm; cột ID phải là 81 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 87 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 87 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 81 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 81 × 3 mm và OD 87 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.