-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 81x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 81 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 90 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 81 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90 mm | 81 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 81 mm | 90 − 2 × 4.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 81 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 81 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 90 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 76x4.5 mm | 76 | 4.5 | 85 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 80x4.5 mm | 80 | 4.5 | 89 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 83x4.5 mm | 83 | 4.5 | 92 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 85x4.5 mm | 85 | 4.5 | 94 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 86x4.5 mm | 86 | 4.5 | 95 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 81x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 81 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 90 mm.
Không. 90 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 81 mm.
Tính 90 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 81 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 81 mm, CS 4.5 mm và OD danh nghĩa 90 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 81 + 2 × 4.5 = 90 mm và 90 − 2 × 4.5 = 81 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 9 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 81x4.5 mm được nhận diện bằng ID 81 mm, CS 4.5 mm và OD 90 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4.5 mm hoặc ID gần 81 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.