-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 81x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 81 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 89 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 81 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 89 mm | 81 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 81 mm | 89 − 2 × 4 |
Ở kích thước 81x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 79x4 mm | 79 | 4 | 87 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 80x4 mm | 80 | 4 | 88 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 82x4 mm | 82 | 4 | 90 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 83x4 mm | 83 | 4 | 91 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 84x4 mm | 84 | 4 | 92 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 81 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 89 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 81 mm × CS 4 mm; OD tính được là 89 mm.
Không. 89 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 81 mm.
Tính 89 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 81 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 81x4 mm; cột ID phải là 81 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 89 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 89 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 81 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 81 mm, CS là 4 mm và OD là 89 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.