-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 81x6 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 81 mm là đường kính trong và 6 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 93 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 81 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 93 mm | 81 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 81 mm | 93 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 81 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 81 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 93 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78x6 mm | 78 | 6 | 90 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 78.5x6 mm | 78.5 | 6 | 90.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 79x6 mm | 79 | 6 | 91 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 80x6 mm | 80 | 6 | 92 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 84x6 mm | 84 | 6 | 96 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 81x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 81 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 81 + 2 × 6 = 93 mm.
Khi OD gần 93 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 81 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 81/6/93 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 81 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 93 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 81x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.