Oring gioăng cao su tròn NBR size 82.22x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A239K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 82.22*2.62mm (AS152)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 82.22x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 82.22x2.62 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 82.22 mm, CS bằng 2.62 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 87.46 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 82.22x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 2.62 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 87.46 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Ý nghĩa riêng của ID 82.22 mm và CS 2.62 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 82.22 mm, CS 2.62 mm, OD 87.46 mm và chênh lệch OD − ID 5.24 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong82.22 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài87.46 mm82.22 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID82.22 mm87.46 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
75.87x2.62 mm75.872.6281.11ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
77.5x2.62 mm77.52.6282.74ID thấp hơn 4.72 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.72 mm.
80.6x2.62 mm80.62.6285.83999999999999ID thấp hơn 1.62 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.62000000000001 mm.
83.8x2.62 mm83.82.6289.03999999999999ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57999999999999 mm.
88.57x2.62 mm88.572.6293.80999999999999ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.34999999999999 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83.8x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 82.22x2.62 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 82.22 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 82 mm sẽ làm OD đổi thành 87.24 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 82.22x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 87.46 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 82.22 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 87.46 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 82.22 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 82.22x2.62 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 82.22x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 87.46 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 87.46 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 82.22 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 82.22x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 82.22x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 82 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 87.24 mm thay vì 87.46 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 82.22/2.62/87.46 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 82.22x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347