-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 83x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 83 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 88 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 83 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 88 mm | 83 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 83 mm | 88 − 2 × 2.5 |
Ở kích thước 83x2.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 5 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x2.5 mm | 81 | 2.5 | 86 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 82x2.5 mm | 82 | 2.5 | 87 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 84x2.5 mm | 84 | 2.5 | 89 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 85x2.5 mm | 85 | 2.5 | 90 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x2.5 mm | 86 | 2.5 | 91 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 83x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 83 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 88 mm.
Không. 88 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 83 mm.
Tính 88 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 83 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 83x2.5 mm; cột ID phải là 83 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 88 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 88 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 83 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 83 × 2.5 mm và OD 88 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.