-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 83x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 83 mm, CS là 3.5 mm và OD là 90 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 80x3.5 mm | 80 | 3.5 | 87 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 81x3.5 mm | 81 | 3.5 | 88 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 82x3.5 mm | 82 | 3.5 | 89 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 84x3.5 mm | 84 | 3.5 | 91 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 85x3.5 mm | 85 | 3.5 | 92 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 82x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 83 và 3.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 83 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 90 mm | 83 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 83 mm | 90 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 83 mm, CS 3.5 mm, OD 90 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 82x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 83x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 83 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 90 mm thay vì 90 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 83/3.5/90 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 83x3.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.