-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 84.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 84.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 95.7 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 14.79 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 79.6x5.7 mm | 79.6 | 5.7 | 91 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 84x5.7 mm | 84 | 5.7 | 95.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 84.1x5.7 mm | 84.1 | 5.7 | 95.5 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 89x5.7 mm | 89 | 5.7 | 100.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
| 89.1x5.7 mm | 89.1 | 5.7 | 100.5 | ID cao hơn 4.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 84.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 95.7 mm | 84.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 84.3 mm | 95.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 84.3x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 84.3 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 95.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 95.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 84.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 84 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 95.4 mm thay vì 95.7 mm.
Để so sánh size 84.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.