Oring gioăng cao su tròn NBR size 84.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A660K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 84.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 84.3x5.7 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 84.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 84.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 95.7 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 84.3 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 14.79 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
79.6x5.7 mm79.65.791ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm.
84x5.7 mm845.795.4ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
84.1x5.7 mm84.15.795.5ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
89x5.7 mm895.7100.4ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm.
89.1x5.7 mm89.15.7100.5ID cao hơn 4.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.8 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 84.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 95.7 mm.
  3. Đo CS 5.7 mm, sau đó tính ID bằng 95.7 − 2 × 5.7.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 84.3 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong84.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài95.7 mm84.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID84.3 mm95.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 84.3x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 95.7 − 2 × 5.7 phải trả về 84.3 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ba bước quyết định có giữ tên 84.3x5.7 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 84.3 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.7 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 95.7 mm và phép tính ngược.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 84.3x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 84.3 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 95.7 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 84.3x5.7 mm

Số 84.3 trong Oring 84.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 84.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 84.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 95.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 95.7 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 84.3 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 84.3x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 84.3x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 84 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 95.4 mm thay vì 95.7 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 84.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347