-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 84x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 84 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 87 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 84 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 87 mm | 84 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 84 mm | 87 − 2 × 1.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 84 mm, CS 1.5 mm, OD 87 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 56.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82x1.5 mm | 82 | 1.5 | 85 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x1.5 mm | 83 | 1.5 | 86 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 85x1.5 mm | 85 | 1.5 | 88 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 86x1.5 mm | 86 | 1.5 | 89 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 87x1.5 mm | 87 | 1.5 | 90 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 84/1.5/87 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 84 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 84 + 2 × 1.5 = 87 mm.
Khi OD gần 87 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 84 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 84/1.5/87 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 84 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 87 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 84x1.5 mm được nhận diện bằng ID 84 mm, CS 1.5 mm và OD 87 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1.5 mm hoặc ID gần 84 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.