-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 84 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 84 + 2 × 2.5 cho OD 89 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 89 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x2.5 mm | 81 | 2.5 | 86 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 82x2.5 mm | 82 | 2.5 | 87 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 83x2.5 mm | 83 | 2.5 | 88 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 85x2.5 mm | 85 | 2.5 | 90 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 86x2.5 mm | 86 | 2.5 | 91 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 84 mm, CS 2.5 mm, OD 89 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 84 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 89 mm | 84 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 84 mm | 89 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 83x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 84 mm, CS 2.5 mm, OD 89 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 84 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 89 mm.
OD danh nghĩa bằng 84 + 2 × 2.5 = 89 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 84 mm, CS 2.5 mm và OD 89 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.