Oring gioăng cao su tròn NBR size 84x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11BA29K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 84.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 84x2.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Tên sản phẩm chứa hai số 84 và 2.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 84 + 2 × 2.5 cho OD 89 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 89 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
81x2.5 mm812.586ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
82x2.5 mm822.587ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
83x2.5 mm832.588ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
85x2.5 mm852.590ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
86x2.5 mm862.591ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 84 mm và CS 2.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 84 mm, CS 2.5 mm, OD 89 mm và chênh lệch OD − ID 5 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong84 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài89 mm84 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID84 mm89 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 84x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 84 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 89 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 84x2.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 84x2.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 89 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 84 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 84 mm sẽ làm OD đổi thành 89 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 84x2.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 83x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 84x2.5 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 84x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 84x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 84x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 84x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 84 mm, CS 2.5 mm, OD 89 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 84x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 84 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 89 mm.

OD của Oring 84x2.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 84 + 2 × 2.5 = 89 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 84 mm, CS 2.5 mm và OD 89 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347