Oring gioăng cao su tròn NBR size 84x2 mm

Mã sản phẩm: 11B669K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 84.00*2.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 84x2 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 84x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 84 + 2 × 2 = 88 mm. Chiều ngược: 88 − 2 × 2 = 84 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 84x2 mm

  • Nhầm OD thành ID: 88 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 84 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 84 mm mà CS khác 2 mm sẽ tạo OD khác 88 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 84x2 mm để không nhầm với OD 88 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong84 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài88 mm84 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID84 mm88 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 84 mm và CS 2 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 84 mm trong khi giữ CS 2 mm sẽ tạo OD 88 mm, khác OD đúng 88 mm một lượng 0 mm.

Quy trình đo lại Oring 84x2 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 84 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 88 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
81x2 mm81285ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
82x2 mm82286ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
83x2 mm83287ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
85x2 mm85289ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
86x2 mm86290ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 84 mm và OD 88 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 84 mm, CS 2 mm, OD 88 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 83x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 84x2 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 84x2 mm

Cách đọc Oring NBR 84x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 84 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 88 mm.

OD của Oring 84x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 84 + 2 × 2 = 88 mm.

Có thể dùng 88 mm làm ID của Oring 84x2 mm không?

Không. 88 mm là OD, còn ID đúng là 84 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 84x2 mm thế nào?

Tính 88 − 2 × 2; kết quả phải trở về 84 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 84x2 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 84x2 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 84 mm, CS 2 mm và OD 88 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347