-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 84x2 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 84 + 2 × 2 = 88 mm. Chiều ngược: 88 − 2 × 2 = 84 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 84 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 88 mm | 84 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 84 mm | 88 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 84 mm trong khi giữ CS 2 mm sẽ tạo OD 88 mm, khác OD đúng 88 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x2 mm | 81 | 2 | 85 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 82x2 mm | 82 | 2 | 86 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 83x2 mm | 83 | 2 | 87 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 85x2 mm | 85 | 2 | 89 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 86x2 mm | 86 | 2 | 90 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 84 mm và OD 88 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 84 mm, CS 2 mm, OD 88 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 83x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đọc theo ID × CS: ID 84 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 88 mm.
OD danh nghĩa bằng 84 + 2 × 2 = 88 mm.
Không. 88 mm là OD, còn ID đúng là 84 mm.
Tính 88 − 2 × 2; kết quả phải trở về 84 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 84 mm, CS 2 mm và OD 88 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.