-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 84x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 84 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 91 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 84 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 91 mm | 84 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 84 mm | 91 − 2 × 3.5 |
ID 84 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.17%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 82x3.5 mm | 82 | 3.5 | 89 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 83x3.5 mm | 83 | 3.5 | 90 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 85x3.5 mm | 85 | 3.5 | 92 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 86x3.5 mm | 86 | 3.5 | 93 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 87x3.5 mm | 87 | 3.5 | 94 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 84x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 84 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 91 mm.
Không. 91 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 84 mm.
Tính 91 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 84 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 84 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 91 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 84 + 2 × 3.5 = 91 mm và 91 − 2 × 3.5 = 84 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 84 mm, CS là 3.5 mm và OD là 91 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.