Oring gioăng cao su tròn NBR size 84x3 mm

Mã sản phẩm: 11BG20K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 84.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 84x3 mm trước khi chọn và lắp

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 84x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 84 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 90 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong84 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài90 mm84 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID84 mm90 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 84 mm và CS 3 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 84 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 90 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 84x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 90 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 90 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 84 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 84x3 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 6 mm, không phải 3 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.5 mm, còn CS đầy đủ là 3 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
81x3 mm81387ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
82x3 mm82388ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
83x3 mm83389ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
84.5x3 mm84.5390.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
85x3 mm85391ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 84 mm và OD 90 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 84.5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 84x3 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 84x3 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 84x3 mm thế nào?

Tính 90 − 2 × 3; kết quả phải trở về 84 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 84x3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 84x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 84x3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 84x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 84 mm, CS 3 mm, OD 90 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 84x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 84 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 90 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 84 mm, CS 3 mm và OD 90 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347