Oring gioăng cao su tròn NBR size 84x4 mm

Mã sản phẩm: 11BT59K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 84.00*4.00mm (V-085)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 84x4 mm

Điểm riêng của Oring 84x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 84 mm, CS 4 mm và OD 92 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 84 mm và CS 4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 84 mm đi cùng CS 4 mm và tạo OD 92 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
81x4 mm81489ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
82x4 mm82490ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
83x4 mm83491ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
85x4 mm85493ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
86x4 mm86494ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 84x4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 84, CS 4, OD 92 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 84x4 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong84 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài92 mm84 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID84 mm92 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 84x4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 92 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 84 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 84 mm mà CS khác 4 mm sẽ tạo OD khác 92 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 84x4 mm để không nhầm với OD 92 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 83x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 84x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 84 mm, CS 4 mm hoặc OD 92 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 84x4 mm

Vì sao OD của Oring 84x4 mm lớn hơn ID 8 mm?

Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 84x4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 84 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347