-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 84x4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 84 mm, CS 4 mm và OD 92 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.00. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 84 mm đi cùng CS 4 mm và tạo OD 92 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x4 mm | 81 | 4 | 89 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 82x4 mm | 82 | 4 | 90 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 83x4 mm | 83 | 4 | 91 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 85x4 mm | 85 | 4 | 93 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 86x4 mm | 86 | 4 | 94 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 84 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 92 mm | 84 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 84 mm | 92 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 83x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 84x4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 84 mm, CS 4 mm hoặc OD 92 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Size hiện tại có ID 84 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.