-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 85.32x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 85.32 + 2 × 3.53 = 92.38 mm. Chiều ngược: 92.38 − 2 × 3.53 = 85.32 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 85.32 và 3.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 75.79x3.53 mm | 75.79 | 3.53 | 82.85000000000001 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52999999999999 mm. |
| 78.97x3.53 mm | 78.97 | 3.53 | 86.03 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 82.14x3.53 mm | 82.14 | 3.53 | 89.2 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 88.49x3.53 mm | 88.49 | 3.53 | 95.55 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 91.67x3.53 mm | 91.67 | 3.53 | 98.73 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88.49x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 85.32 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 92.38 mm | 85.32 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 85.32 mm | 92.38 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 88.49x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 85.32 mm và OD 92.38 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
92.38 − 2 × 3.53 = 85.32 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.53 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 85.32 mm, CS 3.53 mm và OD kiểm tra 92.38 mm.
Size hiện tại có ID 85.32 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.