-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 85.34x1.78 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 85.34 mm, CS 1.78 mm và OD 88.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.78 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3.56 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 85.34 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 88.9 mm | 85.34 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 85.34 mm | 88.9 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 88.9 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 75.92x1.78 mm | 75.92 | 1.78 | 79.48 | ID thấp hơn 9.42 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.42 mm. |
| 79x1.78 mm | 79 | 1.78 | 82.56 | ID thấp hơn 6.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34 mm. |
| 82.27x1.78 mm | 82.27 | 1.78 | 85.83 | ID thấp hơn 3.07 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.07 mm. |
| 88.62x1.78 mm | 88.62 | 1.78 | 92.18 | ID cao hơn 3.28 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.28 mm. |
| 91.7x1.78 mm | 91.7 | 1.78 | 95.26 | ID cao hơn 6.36 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.36 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 82.27x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.07 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 85.34 mm và OD 88.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 88.9 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 85.34 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 88.9 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 85 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 88.56 mm thay vì 88.9 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 85.34/1.78/88.9 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 85.34x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.