Oring gioăng cao su tròn NBR size 85x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B359K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 85.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 85x1.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Tên sản phẩm chứa hai số 85 và 1.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 85 + 2 × 1.5 cho OD 88 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 88 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Quy trình đo lại Oring 85x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 85 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 88 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong85 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài88 mm85 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID85 mm88 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 85 mm và CS 1.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 56.67. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 85 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 88 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 85x1.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 85x1.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 88 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 85 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 85 mm sẽ làm OD đổi thành 88 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
82x1.5 mm821.585ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
83x1.5 mm831.586ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
84x1.5 mm841.587ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
86x1.5 mm861.589ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
87x1.5 mm871.590ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 85 mm và CS 1.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 84x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 85x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 85x1.5 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 85x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 85x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 85x1.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 85x1.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 85 mm, CS 1.5 mm, OD 88 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 85x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 85 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 88 mm.

OD của Oring 85x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 85 + 2 × 1.5 = 88 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 85x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347