-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 85x2 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 85 mm, CS là 2 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 89 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 85 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 89 mm | 85 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 85 mm | 89 − 2 × 2 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 85 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 85 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 89 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 83x2 mm | 83 | 2 | 87 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 84x2 mm | 84 | 2 | 88 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 86x2 mm | 86 | 2 | 90 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 87x2 mm | 87 | 2 | 91 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 88x2 mm | 88 | 2 | 92 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 85 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 89 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 85 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 85 + 2 × 2 = 89 mm.
Khi OD gần 89 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 85 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 85x2 mm; cột ID phải là 85 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 89 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 89 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 85 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 85x2 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 85 mm, CS 2 mm với các size khác và tránh nhầm OD 89 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.