-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 85 mm, CS 3.55 mm và OD 92.1 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 85” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.55 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.18% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 85 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 92.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 77.5x3.55 mm | 77.5 | 3.55 | 84.6 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 80x3.55 mm | 80 | 3.55 | 87.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 82.5x3.55 mm | 82.5 | 3.55 | 89.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 87.5x3.55 mm | 87.5 | 3.55 | 94.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 90x3.55 mm | 90 | 3.55 | 97.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 82.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 85 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 92.1 mm | 85 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 85 mm | 92.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 85x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 85 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 92.1 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 82.5x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 85 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 92.1 mm thay vì 92.1 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 85/3.55/92.1 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 85x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.