-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 85x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 85 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 91 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 83x3 mm | 83 | 3 | 89 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 84x3 mm | 84 | 3 | 90 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 84.5x3 mm | 84.5 | 3 | 90.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 86x3 mm | 86 | 3 | 92 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 87x3 mm | 87 | 3 | 93 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 85 và 3 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 85 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 91 mm | 85 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 85 mm | 91 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 84.5x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 85/3/91 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 85 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 91 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 91 mm là kết quả tính toán.
85 + 2 × 3 = 91 mm.
91 − 2 × 3 = 85 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 85 mm, CS 3 mm và OD 91 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.