-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 85x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 85 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 94 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 85 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 85 mm đi cùng CS 4.5 mm và tạo ra OD 94 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 85 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 94 mm | 85 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 85 mm | 94 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x4.5 mm | 81 | 4.5 | 90 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 83x4.5 mm | 83 | 4.5 | 92 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x4.5 mm | 86 | 4.5 | 95 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x4.5 mm | 89 | 4.5 | 98 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 90x4.5 mm | 90 | 4.5 | 99 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 85 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 94 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 85 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 85 + 2 × 4.5 = 94 mm.
Khi OD gần 94 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 85 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 85x4.5 mm; cột ID phải là 85 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 94 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 94 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 85 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 85x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 85 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.