-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 85 mm không phải OD và 6 mm không phải bán kính của vòng. 85 mm là ID, 6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 97 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 85 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 97 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 80x6 mm | 80 | 6 | 92 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 81x6 mm | 81 | 6 | 93 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 84x6 mm | 84 | 6 | 96 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 86x6 mm | 86 | 6 | 98 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 88x6 mm | 88 | 6 | 100 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 84x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 85 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 97 mm | 85 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 85 mm | 97 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
ID 85 mm và OD 97 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 97 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 85 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 97 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 97 mm là kết quả tính toán.
85 + 2 × 6 = 97 mm.
97 − 2 × 6 = 85 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 85x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.