-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 86x1.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 86 mm, CS 1.5 mm và OD 89 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 86 và 1.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 83x1.5 mm | 83 | 1.5 | 86 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 84x1.5 mm | 84 | 1.5 | 87 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 85x1.5 mm | 85 | 1.5 | 88 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 87x1.5 mm | 87 | 1.5 | 90 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 88x1.5 mm | 88 | 1.5 | 91 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 86 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 89 mm | 86 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 86 mm | 89 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 86 mm, CS 1.5 mm, OD 89 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 85x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
86 + 2 × 1.5 = 89 mm.
89 − 2 × 1.5 = 86 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 86x1.5 mm.