-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 86x2.5 mm, trong đó ID = 86 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 91 mm. Bộ ba 86 – 2.5 – 91 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
ID 86 mm và CS 2.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 91 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 86 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 91 mm | 86 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 86 mm | 91 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x2.5 mm | 84 | 2.5 | 89 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 85x2.5 mm | 85 | 2.5 | 90 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 87x2.5 mm | 87 | 2.5 | 92 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x2.5 mm | 88 | 2.5 | 93 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 89x2.5 mm | 89 | 2.5 | 94 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 86x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 86 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 91 mm.
Không. 91 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 86 mm.
Tính 91 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 86 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 86x2.5 mm; cột ID phải là 86 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 91 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 91 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 86 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 86x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 86 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.