-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 86x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 86 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 90 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 86 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.33%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 86 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90 mm | 86 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 86 mm | 90 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x2 mm | 84 | 2 | 88 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 85x2 mm | 85 | 2 | 89 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 87x2 mm | 87 | 2 | 91 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x2 mm | 88 | 2 | 92 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 89x2 mm | 89 | 2 | 93 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 86/2/90 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 86 mm × CS 2 mm; OD tính được là 90 mm.
Không. 90 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 86 mm.
Tính 90 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 86 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 86x2 mm; cột ID phải là 86 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 90 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 90 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 86 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 86x2 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 86 mm hoặc thay đổi CS 2 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.