Oring gioăng cao su tròn NBR size 86x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN12K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 86.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 86x3.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 86x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 86 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 93 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 86x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 86, CS 3.5, OD 93 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 86x3.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong86 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài93 mm86 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID86 mm93 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 86 mm và CS 3.5 mm

Tên size chỉ ghi 86x3.5 mm, nhưng OD 93 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 86 mm mà OD không gần 93 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 86x3.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 86x3.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 93 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 86 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 86 mm sẽ làm OD đổi thành 93 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
83x3.5 mm833.590ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
84x3.5 mm843.591ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
85x3.5 mm853.592ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
87x3.5 mm873.594ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
88x3.5 mm883.595ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 86x3.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 86 mm, CS 3.5 mm, OD 93 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 85x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 86/3.5/93 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 86x3.5 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 86x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 86x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 86x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 86x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 86 mm, CS 3.5 mm, OD 93 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 86x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 86 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 93 mm.

OD của Oring 86x3.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 86 + 2 × 3.5 = 93 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 86 mm, CS 3.5 mm và OD 93 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347