-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 86x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 86 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 93 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 86 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 93 mm | 86 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 86 mm | 93 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 86x3.5 mm, nhưng OD 93 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 86 mm mà OD không gần 93 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 83x3.5 mm | 83 | 3.5 | 90 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 84x3.5 mm | 84 | 3.5 | 91 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 85x3.5 mm | 85 | 3.5 | 92 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 87x3.5 mm | 87 | 3.5 | 94 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 88x3.5 mm | 88 | 3.5 | 95 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 86 mm, CS 3.5 mm, OD 93 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 85x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 86/3.5/93 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 86 mm, CS 3.5 mm, OD 93 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 86 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 93 mm.
OD danh nghĩa bằng 86 + 2 × 3.5 = 93 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 86 mm, CS 3.5 mm và OD 93 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.