-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 86x4.5 mm, trong đó ID = 86 mm và CS = 4.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 9 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 95 mm. Bộ ba 86 – 4.5 – 95 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 86 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 95 mm | 86 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 86 mm | 95 − 2 × 4.5 |
ID 86 mm và CS 4.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 95 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81x4.5 mm | 81 | 4.5 | 90 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 83x4.5 mm | 83 | 4.5 | 92 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 85x4.5 mm | 85 | 4.5 | 94 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x4.5 mm | 89 | 4.5 | 98 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 90x4.5 mm | 90 | 4.5 | 99 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 86 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 95 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 86 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 95 mm.
Không. 95 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 86 mm.
Tính 95 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 86 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 86x4.5 mm; cột ID phải là 86 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 95 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 95 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 86 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 86x4.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.