-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 86x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 86 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 94 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 86 mm, CS 4 mm, OD 94 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 21.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 86 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 94 mm | 86 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 86 mm | 94 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x4 mm | 84 | 4 | 92 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 85x4 mm | 85 | 4 | 93 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 87x4 mm | 87 | 4 | 95 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x4 mm | 88 | 4 | 96 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 89x4 mm | 89 | 4 | 97 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 86x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 86 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 86 + 2 × 4 = 94 mm.
Khi OD gần 94 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 86 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 86 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 94 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 86 + 2 × 4 = 94 mm và 94 − 2 × 4 = 86 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 86x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.