-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 86x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 86 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 96 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 86 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 86 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 96 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 86 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 96 mm | 86 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 86 mm | 96 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x5 mm | 84 | 5 | 94 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 85x5 mm | 85 | 5 | 95 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 87x5 mm | 87 | 5 | 97 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x5 mm | 88 | 5 | 98 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 89x5 mm | 89 | 5 | 99 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 86x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 86 mm × CS 5 mm; OD tính được là 96 mm.
Không. 96 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 86 mm.
Tính 96 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 86 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 86 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 96 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 86 + 2 × 5 = 96 mm và 96 − 2 × 5 = 86 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 86 mm, CS là 5 mm và OD là 96 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục gioăng cao su tròn Oring cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.