Oring gioăng cao su tròn NBR size 87.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BL00K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 87.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 87.5x3.55 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 87.5x3.55 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 87.5 mm là đường kính trong và 3.55 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 94.6 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID87.5 mmSố trước dấu x
CS3.55 mmSố sau dấu x
OD94.6 mm87.5 + 2 × 3.55
ID tính ngược87.5 mm94.6 − 2 × 3.55

Cách đo lại Oring 87.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 87.5 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.55 mm.
  4. Đo OD và so với 94.6 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 94.6 − 2 × 3.55 = 87.5 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 87.5 mm và CS 3.55 mm

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 87.5 mm, CS 3.55 mm, OD 94.6 mm và độ chênh OD − ID là 7.1 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 24.65, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
82.5x3.55 mm82.53.5589.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS.
85x3.55 mm853.5592.1ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS.
90x3.55 mm903.5597.1ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS.
92.5x3.55 mm92.53.5599.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS.
95x3.55 mm953.55102.1ID cao hơn 7.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 87.5x3.55 mm

  • Đảo thứ tự: 87.5x3.55 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 94.6 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.55 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: cả ID 87.5 mm và CS 3.55 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 87.5 mm và CS 3.55 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 87.5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 94.6 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 87.5x3.55 mm

Cách đọc Oring NBR size 87.5x3.55 mm là gì?

Đó là ID 87.5 mm × CS 3.55 mm; OD tính được là 94.6 mm.

OD của Oring 87.5x3.55 mm có phải là ID không?

Không. 94.6 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 87.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 87.5x3.55 mm thế nào?

Tính 94.6 − 2 × 3.55; kết quả phải trở lại 87.5 mm.

Đo CS của Oring 87.5x3.55 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 87.5x3.55 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 87.5x3.55 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Phiếu đối chiếu kích thước 87.5x3.55 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 87.5 mm, CS 3.55 mm và OD danh nghĩa 94.6 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 87.5 + 2 × 3.55 = 94.6 mm và 94.6 − 2 × 3.55 = 87.5 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7.1 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 87.5x3.55 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 87.5 mm hoặc thay đổi CS 3.55 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347