-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 87.5x5.3 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 87.5 mm, CS 5.3 mm và OD 98.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.3 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10.6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 87.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 98.1 mm | 87.5 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 87.5 mm | 98.1 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 88 mm trong khi giữ CS 5.3 mm sẽ tạo OD 98.6 mm, khác OD đúng 98.1 mm một lượng 0.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 80x5.3 mm | 80 | 5.3 | 90.6 | ID thấp hơn 7.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.5 mm. |
| 82.5x5.3 mm | 82.5 | 5.3 | 93.1 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 85x5.3 mm | 85 | 5.3 | 95.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 90x5.3 mm | 90 | 5.3 | 100.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
| 95x5.3 mm | 95 | 5.3 | 105.6 | ID cao hơn 7.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 87.5x5.3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 85x5.3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 87.5 + 2 × 5.3 = 98.1 mm.
Không. 98.1 mm là OD, còn ID đúng là 87.5 mm.
Tính 98.1 − 2 × 5.3; kết quả phải trở về 87.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Để so sánh size 87.5x5.3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.