-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 87x1.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 87 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 90 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 87 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 90 mm | 87 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 87 mm | 90 − 2 × 1.5 |
ID 87 mm và CS 1.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 90 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x1.5 mm | 85 | 1.5 | 88 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x1.5 mm | 86 | 1.5 | 89 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x1.5 mm | 88 | 1.5 | 91 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x1.5 mm | 89 | 1.5 | 92 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 90x1.5 mm | 90 | 1.5 | 93 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 87x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 87 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 87 + 2 × 1.5 = 90 mm.
Khi OD gần 90 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 87 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 87 mm, CS 1.5 mm và OD danh nghĩa 90 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 87 + 2 × 1.5 = 90 mm và 90 − 2 × 1.5 = 87 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 3 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 87x1.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 87 mm hoặc thay đổi CS 1.5 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.