-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 87x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 87 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 92 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 87 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 92 mm | 87 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 87 mm | 92 − 2 × 2.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 87 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 87 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 92 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x2.5 mm | 85 | 2.5 | 90 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x2.5 mm | 86 | 2.5 | 91 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x2.5 mm | 88 | 2.5 | 93 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x2.5 mm | 89 | 2.5 | 94 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 90x2.5 mm | 90 | 2.5 | 95 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 87 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 92 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 87 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 87 + 2 × 2.5 = 92 mm.
Khi OD gần 92 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 87 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 87/2.5/92 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 87 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 92 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 92 mm của size hiện tại được tính từ ID 87 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.