-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 87x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 87 + 2 × 3.5 = 94 mm. Chiều ngược: 94 − 2 × 3.5 = 87 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.02% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 87 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 94 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84x3.5 mm | 84 | 3.5 | 91 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 85x3.5 mm | 85 | 3.5 | 92 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 86x3.5 mm | 86 | 3.5 | 93 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 88x3.5 mm | 88 | 3.5 | 95 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 89x3.5 mm | 89 | 3.5 | 96 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 86x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 94 mm | 87 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 87 mm | 94 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 86x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 94 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 87 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 87 mm, CS 3.5 mm, OD 94 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 87 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 94 mm.
Để so sánh size 87x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.