-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 87x4 mm, trong đó ID = 87 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 95 mm. Bộ ba 87 – 4 – 95 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 87 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 87 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 95 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 87 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 95 mm | 87 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 87 mm | 95 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x4 mm | 85 | 4 | 93 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x4 mm | 86 | 4 | 94 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x4 mm | 88 | 4 | 96 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x4 mm | 89 | 4 | 97 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 90x4 mm | 90 | 4 | 98 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 87x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 87 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 87 + 2 × 4 = 95 mm.
Khi OD gần 95 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 87 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 87x4 mm; cột ID phải là 87 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 95 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 95 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 87 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 87x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 87 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.