-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 87x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 87 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 97 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 87 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 97 mm | 87 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 87 mm | 97 − 2 × 5 |
ID 87 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.75%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 85x5 mm | 85 | 5 | 95 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 86x5 mm | 86 | 5 | 96 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 88x5 mm | 88 | 5 | 98 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x5 mm | 89 | 5 | 99 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 90x5 mm | 90 | 5 | 100 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 87x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 87 mm × CS 5 mm; OD tính được là 97 mm.
Không. 97 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 87 mm.
Tính 97 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 87 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 87/5/97 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 87 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 97 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 87x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 87 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.