-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 88.49 mm × 3.53 mm, không phải 95.55 mm × 3.53 mm. OD 95.55 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 88.49 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 95.55 mm | 88.49 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 88.49 mm | 95.55 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 25.07 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 78.97x3.53 mm | 78.97 | 3.53 | 86.03 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 82.14x3.53 mm | 82.14 | 3.53 | 89.2 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 85.32x3.53 mm | 85.32 | 3.53 | 92.38 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 91.67x3.53 mm | 91.67 | 3.53 | 98.73 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 94.84x3.53 mm | 94.84 | 3.53 | 101.9 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85.32x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 88.49x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 88.49 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 95.55 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 85.32x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 95.55 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 88.49 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 88.49 mm, CS 3.53 mm, OD 95.55 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 88.49 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 95.55 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 88.49 mm, CS 3.53 mm và OD 95.55 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.