Oring gioăng cao su tròn NBR size 88.49x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A419K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 88.49*3.53mm (AS238)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 88.49x3.53 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Cách đọc đúng của size hiện tại là 88.49 mm × 3.53 mm, không phải 95.55 mm × 3.53 mm. OD 95.55 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong88.49 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài95.55 mm88.49 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID88.49 mm95.55 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 88.49 mm và CS 3.53 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 25.07 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 88.49x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 88.49, CS 3.53, OD 95.55 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 88.49x3.53 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 88.49x3.53 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 88.49 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 88 mm sẽ làm OD đổi thành 95.06 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
78.97x3.53 mm78.973.5386.03ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
82.14x3.53 mm82.143.5389.2ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
85.32x3.53 mm85.323.5392.38ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
91.67x3.53 mm91.673.5398.73ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
94.84x3.53 mm94.843.53101.9ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 85.32x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 88.49x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 88.49 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 95.55 mm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 85.32x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 88.49x3.53 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 88.49x3.53 mm thế nào?

Tính 95.55 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 88.49 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 88.49x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 88.49x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 88.49x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 88.49x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 88.49 mm, CS 3.53 mm, OD 95.55 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 88.49x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 88.49 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 95.55 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 88.49 mm, CS 3.53 mm và OD 95.55 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347