Oring gioăng cao su tròn NBR size 88.57x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A240K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 88.57*2.62mm (AS153)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 88.57x2.62 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 88.57x2.62 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 88.57 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.62 mm mô tả độ dày thân dây và OD 93.80999999999999 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5.24 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
80.6x2.62 mm80.62.6285.83999999999999ID thấp hơn 7.97 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.97 mm.
82.22x2.62 mm82.222.6287.46ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999999 mm.
83.8x2.62 mm83.82.6289.03999999999999ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm.
94.92x2.62 mm94.922.62100.16ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000001 mm.
101.27x2.62 mm101.272.62106.50999999999999ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 83.8x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.77 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 88.57 mm và CS 2.62 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 2.96% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 88.57 mm nhưng CS khác 2.62 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 93.80999999999999 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong88.57 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài93.80999999999999 mm88.57 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID88.57 mm93.80999999999999 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 88.57x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 88.57, CS 2.62, OD 93.80999999999999 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 88.57x2.62 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 88.57x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 93.80999999999999 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 88.57 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 88.57 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 93.80999999999999 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 88.57 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 89 mm sẽ làm OD đổi thành 94.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.62 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 88.57x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 93.80999999999999 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 88.57 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 93.80999999999999 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 88.57x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 88.57x2.62 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 88.57x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 88.57x2.62 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 88.57x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Vì sao OD của Oring 88.57x2.62 mm lớn hơn ID 5.24 mm?

Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 88.57x2.62 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347