-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 88x1.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 88 mm, tiết diện dây 1.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 91 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 88 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 91 mm | 88 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 88 mm | 91 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 88 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 88 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 91 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x1.5 mm | 86 | 1.5 | 89 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 87x1.5 mm | 87 | 1.5 | 90 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x1.5 mm | 89 | 1.5 | 92 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 90x1.5 mm | 90 | 1.5 | 93 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x1.5 mm | 91 | 1.5 | 94 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 88/1.5/91 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 88 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 91 mm.
Không. 91 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 88 mm.
Tính 91 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 88 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 88x1.5 mm; cột ID phải là 88 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 91 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 91 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 88 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 88x1.5 mm được nhận diện bằng ID 88 mm, CS 1.5 mm và OD 91 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 1.5 mm hoặc ID gần 88 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.