-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 88x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 88 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 96 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 88 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.55%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 88 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 96 mm | 88 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 88 mm | 96 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x4 mm | 86 | 4 | 94 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 87x4 mm | 87 | 4 | 95 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 89x4 mm | 89 | 4 | 97 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 90x4 mm | 90 | 4 | 98 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 91x4 mm | 91 | 4 | 99 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 88 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 96 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 88 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 88 + 2 × 4 = 96 mm.
Khi OD gần 96 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 88 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 88/4/96 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 88 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 96 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 88 × 4 mm và OD 96 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.