-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 89.1 mm × 5.7 mm, không phải 100.5 mm × 5.7 mm. OD 100.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 15.63. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 89.1 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 100.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84.1x5.7 mm | 84.1 | 5.7 | 95.5 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 84.3x5.7 mm | 84.3 | 5.7 | 95.7 | ID thấp hơn 4.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.8 mm. |
| 89x5.7 mm | 89 | 5.7 | 100.4 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 89.3x5.7 mm | 89.3 | 5.7 | 100.7 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 89.6x5.7 mm | 89.6 | 5.7 | 101 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.5 mm | 89.1 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 89.1 mm | 100.5 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 89.1x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Ghi NBR, ID 89.1 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 100.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 100.5 mm là kết quả tính toán.
89.1 + 2 × 5.7 = 100.5 mm.
100.5 − 2 × 5.7 = 89.1 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 89.1 mm, CS 5.7 mm và OD 100.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.