-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 89.3x5.7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.38%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 89.3 mm, CS là 5.7 mm và OD là 100.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.7 mm | 89.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 89.3 mm | 100.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
ID 89.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.
Nếu vòng đo được ID 89.3 mm nhưng OD lệch khỏi 100.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 89.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 84.3x5.7 mm | 84.3 | 5.7 | 95.7 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 89x5.7 mm | 89 | 5.7 | 100.4 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 89.1x5.7 mm | 89.1 | 5.7 | 100.5 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 89.6x5.7 mm | 89.6 | 5.7 | 101 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 94x5.7 mm | 94 | 5.7 | 105.4 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 89.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 89.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 89 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 100.4 mm thay vì 100.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 89.3/5.7/100.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
Để so sánh size 89.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.