Oring gioăng cao su tròn NBR size 89.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A663K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 89.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 89.3x5.7 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 89.3x5.7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.38%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 89.3 mm, CS là 5.7 mm và OD là 100.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong89.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài100.7 mm89.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID89.3 mm100.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 89.3 mm và CS 5.7 mm

ID 89.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 89.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 89.3, CS 5.7, OD 100.7 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 89.3x5.7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 89.3x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 100.7 − 2 × 5.7 phải trả về 89.3 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 89.3 mm nhưng OD lệch khỏi 100.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 89.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
84.3x5.7 mm84.35.795.7ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
89x5.7 mm895.7100.4ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
89.1x5.7 mm89.15.7100.5ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
89.6x5.7 mm89.65.7101ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
94x5.7 mm945.7105.4ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.1x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 89.3x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 89.3x5.7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 89.3x5.7 mm

Đo OD gần 100.7 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 89.3 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 89.3x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 89.3x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 89 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 100.4 mm thay vì 100.7 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 89.3/5.7/100.7 mm.

Số 89.3 trong Oring 89.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 89.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 89.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 89.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347