-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 16.83 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 89.69x5.33 mm: lòng vòng 89.69 mm, dây tròn 5.33 mm và đường kính ngoài 100.35 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 81.92x5.33 mm | 81.92 | 5.33 | 92.58 | ID thấp hơn 7.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.77 mm. |
| 85.09x5.33 mm | 85.09 | 5.33 | 95.75 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 88.27x5.33 mm | 88.27 | 5.33 | 98.92999999999999 | ID thấp hơn 1.42 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.42000000000001 mm. |
| 91.44x5.33 mm | 91.44 | 5.33 | 102.1 | ID cao hơn 1.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.75 mm. |
| 94.62x5.33 mm | 94.62 | 5.33 | 105.28 | ID cao hơn 4.93 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.93 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88.27x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.42 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 89.69 và 5.33 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89.69 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 100.35 mm | 89.69 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 89.69 mm | 100.35 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 100.35 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 89.69 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 100.35 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 89.69 mm và OD 100.35 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 89.69x5.33 mm.