Oring gioăng cao su tròn NBR size 89.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B34GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 89.60*5.70mm (P-090)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 89.6x5.7 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 89.6 mm, CS 5.7 mm và OD 101 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 89.6” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 89.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 89.6 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 101 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong89.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài101 mm89.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID89.6 mm101 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 89.6 mm và CS 5.7 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 90 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 101.4 mm, khác OD đúng 101 mm một lượng 0.4 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 89.6x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 101 − 2 × 5.7 phải trả về 89.6 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

89.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
89x5.7 mm895.7100.4ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm.
89.1x5.7 mm89.15.7100.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
89.3x5.7 mm89.35.7100.7ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
94x5.7 mm945.7105.4ID cao hơn 4.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.4 mm.
94.1x5.7 mm94.15.7105.5ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 89.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 89.6 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 89.6x5.7 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 89.6x5.7 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 89.6x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 89.6 mm, CS 5.7 mm, OD 101 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 89.6x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 89.6 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 101 mm.

OD của Oring 89.6x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 89.6 + 2 × 5.7 = 101 mm.

Có thể dùng 101 mm làm ID của Oring 89.6x5.7 mm không?

Không. 101 mm là OD, còn ID đúng là 89.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 89.6x5.7 mm thế nào?

Tính 101 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 89.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 89.6x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 89.6x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 89.6x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347