-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 89x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.81%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 89 mm, CS là 2.5 mm và OD là 94 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x2.5 mm | 86 | 2.5 | 91 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 87x2.5 mm | 87 | 2.5 | 92 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 88x2.5 mm | 88 | 2.5 | 93 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 90x2.5 mm | 90 | 2.5 | 95 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 91x2.5 mm | 91 | 2.5 | 96 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 89 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 94 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 94 mm | 89 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 89 mm | 94 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 88x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 89x2.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 89 mm, CS 2.5 mm hoặc OD 94 mm.
Đọc theo ID × CS: ID 89 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 94 mm.
OD danh nghĩa bằng 89 + 2 × 2.5 = 94 mm.
Không. 94 mm là OD, còn ID đúng là 89 mm.
Tính 94 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 89 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 89 mm, CS 2.5 mm và OD 94 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.