-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 89x2 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 89 mm, CS 2 mm và OD 93 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 93 mm | 89 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 89 mm | 93 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 89 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 93 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 86x2 mm | 86 | 2 | 90 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 87x2 mm | 87 | 2 | 91 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 88x2 mm | 88 | 2 | 92 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 90x2 mm | 90 | 2 | 94 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 91x2 mm | 91 | 2 | 95 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 88x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 89x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 88x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
93 − 2 × 2 = 89 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 89 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 93 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 89x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.